Tiếng Việt
Dữ dằn tiếng Anh là gì?
dữ dằn tiếng Anh là Fierce /fɪəs/. Mạnh mẽ, dữ dằn, thể hiện sự dữ tợn hoặc hung dữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fierce
Ví dụ câu với dữ dằn / Fierce
- 1
Con chó dữ dằn sủa to khi có người lạ đến gần.
The fierce dog barked loudly when a stranger approached.
- 2
Anh ấy có vẻ dữ dằn nhưng thực ra rất tốt bụng.
He seems fierce, but he's actually very kind.
Ghi chú dùng từ dữ dằn
Dữ dằn mô tả tính cách hoặc hành động hung dữ, dữ tợn. Các từ liên quan: aggressive (hung hăng), violent (bạo lực), ferocious (dữ tợn).
Video minh hoạ dữ dằn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dữ dằn
Câu hỏi thường gặp về "dữ dằn"
Dữ dằn tiếng Anh là gì?
Dữ dằn tiếng Anh là "Fierce" (tính từ), nghĩa là: Mạnh mẽ, dữ dằn, thể hiện sự dữ tợn hoặc hung dữ.
"Fierce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fierce" nghĩa tiếng Việt là "dữ dằn". Dữ dằn mô tả tính cách hoặc hành động hung dữ, dữ tợn.
Phát âm "Fierce" như thế nào?
"Fierce" có phiên âm IPA /fɪəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fierce"?
The fierce dog barked loudly when a stranger approached. — Con chó dữ dằn sủa to khi có người lạ đến gần.