Tiếng Việt
Ủy viên dự khuyết tiếng Anh là gì?
ủy viên dự khuyết tiếng Anh là Alternate Member /ˈɔːltərnət ˈmɛmbər/. Thành viên dự bị, thay thế cho thành viên chính khi cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Alternate Member
Ví dụ câu với ủy viên dự khuyết / Alternate Member
- 1
Anh ấy là ủy viên dự khuyết của hội đồng.
He is an alternate member of the council.
- 2
Ủy viên dự khuyết sẽ tham gia các cuộc họp khi thành viên chính vắng mặt.
The alternate member attends meetings when the main member is absent.
Ghi chú dùng từ ủy viên dự khuyết
Ủy viên dự khuyết là thành viên thay thế trong các tổ chức, thường gặp trong các hội đồng hoặc ban ngành. Các thuật ngữ liên quan: 'ủy viên chính' (main member), 'bổ sung' (supplement), 'đại biểu' (delegate).
Video minh hoạ ủy viên dự khuyết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ủy viên dự khuyết
Câu hỏi thường gặp về "ủy viên dự khuyết"
Ủy viên dự khuyết tiếng Anh là gì?
Ủy viên dự khuyết tiếng Anh là "Alternate Member" (danh từ), nghĩa là: Thành viên dự bị, thay thế cho thành viên chính khi cần thiết.
"Alternate Member" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Alternate Member" nghĩa tiếng Việt là "ủy viên dự khuyết". Ủy viên dự khuyết là thành viên thay thế trong các tổ chức, thường gặp trong các hội đồng hoặc ban ngành.
Phát âm "Alternate Member" như thế nào?
"Alternate Member" có phiên âm IPA /ˈɔːltərnət ˈmɛmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Alternate Member"?
He is an alternate member of the council. — Anh ấy là ủy viên dự khuyết của hội đồng.