Tiếng Việt
Đủ nếp đủ tẻ tiếng Anh là gì?
đủ nếp đủ tẻ tiếng Anh là complete family /kəmˈpliːt ˈfæmɪli/. Gia đình đầy đủ gồm cha mẹ và các con, thể hiện sự viên mãn về mặt gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
complete family
Ví dụ câu với đủ nếp đủ tẻ / complete family
- 1
Gia đình họ là một ví dụ điển hình của một đủ nếp đủ tẻ.
Their family is a perfect example of a complete family.
- 2
Trong văn hóa Việt Nam, đủ nếp đủ tẻ rất được coi trọng.
In Vietnamese culture, having a complete family is highly valued.
Ghi chú dùng từ đủ nếp đủ tẻ
Đủ nếp đủ tẻ chỉ một gia đình có đầy đủ các thành viên, thường là cha mẹ và con cái. Các từ liên quan: 'gia đình' (family), 'viên mãn' (satisfactory), 'đầy đủ' (complete).
Video minh hoạ đủ nếp đủ tẻ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đủ nếp đủ tẻ
Câu hỏi thường gặp về "đủ nếp đủ tẻ"
Đủ nếp đủ tẻ tiếng Anh là gì?
Đủ nếp đủ tẻ tiếng Anh là "complete family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình đầy đủ gồm cha mẹ và các con, thể hiện sự viên mãn về mặt gia đình.
"complete family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"complete family" nghĩa tiếng Việt là "đủ nếp đủ tẻ". Đủ nếp đủ tẻ chỉ một gia đình có đầy đủ các thành viên, thường là cha mẹ và con cái.
Phát âm "complete family" như thế nào?
"complete family" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt ˈfæmɪli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "complete family"?
Their family is a perfect example of a complete family. — Gia đình họ là một ví dụ điển hình của một đủ nếp đủ tẻ.