Tiếng Việt
Dừa khô tiếng Anh là gì?
Dừa khô tiếng Anh là Dried coconut /ˈdraɪd ˈkoʊ.kə.nʌt/. Dừa đã được làm khô, thường dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dried coconut
Ví dụ câu với Dừa khô / Dried coconut
- 1
Tôi mua một quả dừa khô để làm đồ uống.
I bought a dried coconut to make a drink.
- 2
Dừa khô có thể dùng để nấu chè hoặc làm bánh.
Dried coconut can be used to cook sweet soups or make cakes.
Ghi chú dùng từ Dừa khô
Dừa khô là dừa đã qua quá trình làm khô, giữ được lâu và thường dùng trong ẩm thực. Các từ liên quan: 'dừa tươi' (fresh coconut), 'dừa nạo' (grated coconut), 'dừa tươi' (fresh coconut).
Video minh hoạ Dừa khô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dừa khô
Câu hỏi thường gặp về "Dừa khô"
Dừa khô tiếng Anh là gì?
Dừa khô tiếng Anh là "Dried coconut" (danh từ), nghĩa là: Dừa đã được làm khô, thường dùng làm thực phẩm hoặc nguyên liệu chế biến.
"Dried coconut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dried coconut" nghĩa tiếng Việt là "Dừa khô". Dừa khô là dừa đã qua quá trình làm khô, giữ được lâu và thường dùng trong ẩm thực.
Phát âm "Dried coconut" như thế nào?
"Dried coconut" có phiên âm IPA /ˈdraɪd ˈkoʊ.kə.nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dried coconut"?
I bought a dried coconut to make a drink. — Tôi mua một quả dừa khô để làm đồ uống.