Tiếng Việt
Dừa dứa tiếng Anh là gì?
Dừa dứa tiếng Anh là Pineapple-scented coconut /ˈpaɪnˌæp.əl sɛntɪd ˈkoʊ.kə.nʌt/. Dừa dứa là loại dừa có mùi thơm của quả dứa, thường được sử dụng trong ẩm thực và làm nước giải khát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pineapple-scented coconut
Ví dụ câu với Dừa dứa / Pineapple-scented coconut
- 1
Tôi thích uống nước dừa dứa vào mùa hè để giải nhiệt.
I enjoy drinking pineapple-scented coconut water in the summer to cool down.
- 2
Món sinh tố dừa dứa rất ngon và thơm mùi trái cây nhiệt đới.
The pineapple-scented coconut smoothie is very tasty and fragrant with tropical fruit.
Ghi chú dùng từ Dừa dứa
Dừa dứa là sự kết hợp giữa dừa và quả dứa, mang hương vị đặc trưng của trái cây nhiệt đới. Các từ liên quan gồm có 'coconut' (dừa), 'pineapple' (dứa), 'tropical fruit' (trái cây nhiệt đới).
Video minh hoạ Dừa dứa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dừa dứa
Câu hỏi thường gặp về "Dừa dứa"
Dừa dứa tiếng Anh là gì?
Dừa dứa tiếng Anh là "Pineapple-scented coconut" (danh từ), nghĩa là: Dừa dứa là loại dừa có mùi thơm của quả dứa, thường được sử dụng trong ẩm thực và làm nước giải khát.
"Pineapple-scented coconut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pineapple-scented coconut" nghĩa tiếng Việt là "Dừa dứa". Dừa dứa là sự kết hợp giữa dừa và quả dứa, mang hương vị đặc trưng của trái cây nhiệt đới.
Phát âm "Pineapple-scented coconut" như thế nào?
"Pineapple-scented coconut" có phiên âm IPA /ˈpaɪnˌæp.əl sɛntɪd ˈkoʊ.kə.nʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pineapple-scented coconut"?
I enjoy drinking pineapple-scented coconut water in the summer to cool down. — Tôi thích uống nước dừa dứa vào mùa hè để giải nhiệt.