The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đua ô tô tiếng Anh là gì?

đua ô tô tiếng Anh là auto racing /ˈɔtoʊ ˈreɪsɪŋ/. Cuộc thi đua xe ô tô trên đường đua, thường có nhiều vòng và các đội thi đấu để giành chiến thắng.

Hình minh hoạ "đua ô tô" tiếng Anh là "auto racing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

auto racing

Danh từ
/ˈɔtoʊ ˈreɪsɪŋ/

Ví dụ câu với đua ô tô / auto racing

  1. 1

    Anh ấy thích xem đua ô tô vào cuối tuần.

    He enjoys watching auto racing on weekends.

  2. 2

    Cuộc đua ô tô này thu hút nhiều khán giả.

    This auto racing event attracts many spectators.

Ghi chú dùng từ đua ô tô

Đua ô tô là hoạt động thi đấu xe ô tô trên đường đua. Các thuật ngữ liên quan: 'race' (cuộc đua), 'driver' (tay đua), 'track' (đường đua).

Video minh hoạ đua ô tô

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đua ô tô

Câu hỏi thường gặp về "đua ô tô"

Đua ô tô tiếng Anh là gì?

Đua ô tô tiếng Anh là "auto racing" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đua xe ô tô trên đường đua, thường có nhiều vòng và các đội thi đấu để giành chiến thắng.

"auto racing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"auto racing" nghĩa tiếng Việt là "đua ô tô". Đua ô tô là hoạt động thi đấu xe ô tô trên đường đua.

Phát âm "auto racing" như thế nào?

"auto racing" có phiên âm IPA /ˈɔtoʊ ˈreɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "auto racing"?

He enjoys watching auto racing on weekends. — Anh ấy thích xem đua ô tô vào cuối tuần.