Tiếng Việt
Đưa tiễn tiếng Anh là gì?
đưa tiễn tiếng Anh là see off /si ɒf/. Tiễn ai đó đi xa hoặc rời khỏi nơi nào đó bằng cách đưa ra hoặc tiễn biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see off
Ví dụ câu với đưa tiễn / see off
- 1
Chúng tôi đã đưa cô ấy ra sân bay để tiễn cô ấy về nước.
We saw her off at the airport to send her back home.
- 2
Họ đã đưa cha mẹ đến ga tàu để tiễn họ đi du lịch.
They saw their parents off at the train station to send them on their trip.
Ghi chú dùng từ đưa tiễn
Đưa tiễn là hành động tiễn ai đó đi xa, thường là bằng cách ra sân bay hoặc ga tàu. Các từ liên quan: 'see', 'farewell', 'send off'.
Video minh hoạ đưa tiễn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đưa tiễn
Câu hỏi thường gặp về "đưa tiễn"
Đưa tiễn tiếng Anh là gì?
Đưa tiễn tiếng Anh là "see off" (động từ), nghĩa là: Tiễn ai đó đi xa hoặc rời khỏi nơi nào đó bằng cách đưa ra hoặc tiễn biệt.
"see off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see off" nghĩa tiếng Việt là "đưa tiễn". Đưa tiễn là hành động tiễn ai đó đi xa, thường là bằng cách ra sân bay hoặc ga tàu.
Phát âm "see off" như thế nào?
"see off" có phiên âm IPA /si ɒf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see off"?
We saw her off at the airport to send her back home. — Chúng tôi đã đưa cô ấy ra sân bay để tiễn cô ấy về nước.