Tiếng Việt
Dung lượng file tiếng Anh là gì?
dung lượng file tiếng Anh là file size /faɪl saɪz/. Kích thước của một tệp tin tính bằng đơn vị đo dung lượng như KB, MB, GB.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
file size
Ví dụ câu với dung lượng file / file size
- 1
The file size is too large to upload.
Kích thước tệp quá lớn để tải lên.
- 2
Please reduce the file size before sending.
Vui lòng giảm dung lượng tệp trước khi gửi.
Ghi chú dùng từ dung lượng file
Dung lượng file đo bằng các đơn vị như KB, MB, GB. Các thuật ngữ liên quan: 'compression' (nén), 'upload' (tải lên), 'download' (tải xuống).
Video minh hoạ dung lượng file
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung lượng file
Câu hỏi thường gặp về "dung lượng file"
Dung lượng file tiếng Anh là gì?
Dung lượng file tiếng Anh là "file size" (danh từ), nghĩa là: Kích thước của một tệp tin tính bằng đơn vị đo dung lượng như KB, MB, GB.
"file size" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"file size" nghĩa tiếng Việt là "dung lượng file". Dung lượng file đo bằng các đơn vị như KB, MB, GB.
Phát âm "file size" như thế nào?
"file size" có phiên âm IPA /faɪl saɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "file size"?
Kích thước tệp quá lớn để tải lên. — The file size is too large to upload.