Tiếng Việt
Dung lượng lớn tiếng Anh là gì?
dung lượng lớn tiếng Anh là large capacity /lɑːrdʒ kəˈpæsɪti/. Dung lượng lớn đề cập đến khả năng chứa đựng hoặc lưu trữ dữ liệu lớn trong một thiết bị hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
large capacity
Ví dụ câu với dung lượng lớn / large capacity
- 1
Ổ cứng này có dung lượng lớn, phù hợp cho lưu trữ dữ liệu lớn.
This hard drive has a large capacity, suitable for storing large data.
- 2
Thẻ nhớ này có dung lượng lớn, rất tiện lợi cho người dùng cần nhiều không gian lưu trữ.
This memory card has a large capacity, very convenient for users who need a lot of storage space.
Ghi chú dùng từ dung lượng lớn
Dung lượng lớn thường dùng để mô tả các thiết bị lưu trữ như ổ cứng, thẻ nhớ. Các từ liên quan: 'storage capacity' (khả năng lưu trữ), 'memory' (bộ nhớ), 'data capacity' (dung lượng dữ liệu).
Video minh hoạ dung lượng lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung lượng lớn
Câu hỏi thường gặp về "dung lượng lớn"
Dung lượng lớn tiếng Anh là gì?
Dung lượng lớn tiếng Anh là "large capacity" (danh từ), nghĩa là: Dung lượng lớn đề cập đến khả năng chứa đựng hoặc lưu trữ dữ liệu lớn trong một thiết bị hoặc hệ thống.
"large capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"large capacity" nghĩa tiếng Việt là "dung lượng lớn". Dung lượng lớn thường dùng để mô tả các thiết bị lưu trữ như ổ cứng, thẻ nhớ.
Phát âm "large capacity" như thế nào?
"large capacity" có phiên âm IPA /lɑːrdʒ kəˈpæsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "large capacity"?
This hard drive has a large capacity, suitable for storing large data. — Ổ cứng này có dung lượng lớn, phù hợp cho lưu trữ dữ liệu lớn.