Tiếng Việt
Dung nham tiếng Anh là gì?
dung nham tiếng Anh là lava /ˈlɑvə/. dung nham là chất lỏng nóng chảy phun ra từ núi lửa, chứa các khoáng chất và khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lava
Ví dụ câu với dung nham / lava
- 1
Dung nham từ núi lửa đã tạo thành những đồi núi mới.
The lava from the volcano formed new hills.
- 2
Các nhà khoa học đang nghiên cứu đặc tính của dung nham.
Scientists are studying the properties of lava.
Ghi chú dùng từ dung nham
Dung nham là chất lỏng nóng chảy từ núi lửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'núi lửa' (volcano), 'phun trào' (eruption), 'khoáng chất' (minerals).
Video minh hoạ dung nham
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung nham
Câu hỏi thường gặp về "dung nham"
Dung nham tiếng Anh là gì?
Dung nham tiếng Anh là "lava" (danh từ), nghĩa là: dung nham là chất lỏng nóng chảy phun ra từ núi lửa, chứa các khoáng chất và khí.
"lava" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lava" nghĩa tiếng Việt là "dung nham". Dung nham là chất lỏng nóng chảy từ núi lửa, liên quan đến các thuật ngữ như 'núi lửa' (volcano), 'phun trào' (eruption), 'khoáng chất' (minerals).
Phát âm "lava" như thế nào?
"lava" có phiên âm IPA /ˈlɑvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lava"?
The lava from the volcano formed new hills. — Dung nham từ núi lửa đã tạo thành những đồi núi mới.