The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đứng một chân tiếng Anh là gì?

đứng một chân tiếng Anh là stand on one leg /stænd ɒn wʌn lɛɡ/. Đặt một chân xuống đất, chân kia nâng lên khỏi mặt đất, thường để giữ thăng bằng hoặc trong các hoạt động thể thao.

Hình minh hoạ "đứng một chân" tiếng Anh là "stand on one leg"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stand on one leg

Danh từ
/stænd ɒn wʌn lɛɡ/

Ví dụ câu với đứng một chân / stand on one leg

  1. 1

    Cô ấy có thể đứng một chân trong vòng vài phút để thể hiện sự cân bằng.

    She can stand on one leg for a few minutes to demonstrate her balance.

  2. 2

    Trong yoga, đứng một chân là một tư thế phổ biến để tăng cường sự tập trung.

    In yoga, standing on one leg is a common pose to improve concentration.

Ghi chú dùng từ đứng một chân

Đứng một chân là trạng thái giữ thăng bằng trên một chân. Các từ liên quan: 'balance' (sự cân bằng), 'yoga' (thể dục yoga), 'stability' (sự ổn định).

Video minh hoạ đứng một chân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đứng một chân

Câu hỏi thường gặp về "đứng một chân"

Đứng một chân tiếng Anh là gì?

Đứng một chân tiếng Anh là "stand on one leg" (danh từ), nghĩa là: Đặt một chân xuống đất, chân kia nâng lên khỏi mặt đất, thường để giữ thăng bằng hoặc trong các hoạt động thể thao.

"stand on one leg" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stand on one leg" nghĩa tiếng Việt là "đứng một chân". Đứng một chân là trạng thái giữ thăng bằng trên một chân.

Phát âm "stand on one leg" như thế nào?

"stand on one leg" có phiên âm IPA /stænd ɒn wʌn lɛɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stand on one leg"?

She can stand on one leg for a few minutes to demonstrate her balance. — Cô ấy có thể đứng một chân trong vòng vài phút để thể hiện sự cân bằng.