Tiếng Việt
Độ đặc tiếng Anh là gì?
độ đặc tiếng Anh là density /ˈdɛnsɪti/. Mật độ, mức độ đặc của một chất hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
density
Ví dụ câu với độ đặc / density
- 1
Độ đặc của chất lỏng này cao hơn chất lỏng kia.
The density of this liquid is higher than that of the other.
- 2
Chúng ta cần đo độ đặc của không khí để xác định độ trong sạch.
We need to measure the air density to determine its purity.
Ghi chú dùng từ độ đặc
Độ đặc đề cập đến mức độ dày hoặc nặng của một vật thể hoặc chất lỏng. Các từ liên quan gồm 'mass' (khối lượng), 'volume' (thể tích), và 'specific gravity' (trọng lượng riêng).
Video minh hoạ độ đặc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với độ đặc
Câu hỏi thường gặp về "độ đặc"
Độ đặc tiếng Anh là gì?
Độ đặc tiếng Anh là "density" (danh từ), nghĩa là: Mật độ, mức độ đặc của một chất hoặc vật thể.
"density" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"density" nghĩa tiếng Việt là "độ đặc". Độ đặc đề cập đến mức độ dày hoặc nặng của một vật thể hoặc chất lỏng.
Phát âm "density" như thế nào?
"density" có phiên âm IPA /ˈdɛnsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "density"?
The density of this liquid is higher than that of the other. — Độ đặc của chất lỏng này cao hơn chất lỏng kia.