The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dung trọng tiếng Anh là gì?

dung trọng tiếng Anh là bulk density /bʌlk ˈdɛnsɪti/. Khối lượng của vật thể trên một đơn vị thể tích, thường dùng để đo độ đặc của đất hoặc vật liệu rời.

Hình minh hoạ "dung trọng" tiếng Anh là "bulk density"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bulk density

Danh từ
/bʌlk ˈdɛnsɪti/

Ví dụ câu với dung trọng / bulk density

  1. 1

    Độ đặc của đất nông nghiệp thường được đo bằng dung trọng.

    The bulk density of the soil affects its fertility.

  2. 2

    Dùng dung trọng để xác định độ rắn chắc của vật liệu xây dựng.

    Bulk density helps determine the compaction level of construction materials.

Ghi chú dùng từ dung trọng

Dung trọng là chỉ số đo độ đặc của vật liệu rời như đất, cát. Các thuật ngữ liên quan: 'density' (độ đặc), 'porosity' (tính xốp), 'compaction' (đóng cục).

Video minh hoạ dung trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dung trọng

Câu hỏi thường gặp về "dung trọng"

Dung trọng tiếng Anh là gì?

Dung trọng tiếng Anh là "bulk density" (danh từ), nghĩa là: Khối lượng của vật thể trên một đơn vị thể tích, thường dùng để đo độ đặc của đất hoặc vật liệu rời.

"bulk density" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bulk density" nghĩa tiếng Việt là "dung trọng". Dung trọng là chỉ số đo độ đặc của vật liệu rời như đất, cát.

Phát âm "bulk density" như thế nào?

"bulk density" có phiên âm IPA /bʌlk ˈdɛnsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bulk density"?

The bulk density of the soil affects its fertility. — Độ đặc của đất nông nghiệp thường được đo bằng dung trọng.