Tiếng Việt
Mật độ xây dựng tiếng Anh là gì?
mật độ xây dựng tiếng Anh là building density /ˈbɪldɪŋ ˈdɛnsəti/. Mật độ xây dựng đề cập đến mức độ dày đặc của các công trình xây dựng trong một khu vực nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
building density
Ví dụ câu với mật độ xây dựng / building density
- 1
The city has a high building density, which leads to crowded streets.
Thành phố có mật độ xây dựng cao, dẫn đến các con phố đông đúc.
- 2
Urban planners are trying to reduce building density to improve living conditions.
Các nhà quy hoạch đô thị đang cố gắng giảm mật độ xây dựng để cải thiện điều kiện sống.
Ghi chú dùng từ mật độ xây dựng
Mật độ xây dựng liên quan đến các thuật ngữ như quy hoạch đô thị (urban planning), phát triển bền vững (sustainable development), và quy mô dân số (population size).
Video minh hoạ mật độ xây dựng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mật độ xây dựng
Câu hỏi thường gặp về "mật độ xây dựng"
Mật độ xây dựng tiếng Anh là gì?
Mật độ xây dựng tiếng Anh là "building density" (danh từ), nghĩa là: Mật độ xây dựng đề cập đến mức độ dày đặc của các công trình xây dựng trong một khu vực nhất định.
"building density" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"building density" nghĩa tiếng Việt là "mật độ xây dựng". Mật độ xây dựng liên quan đến các thuật ngữ như quy hoạch đô thị (urban planning), phát triển bền vững (sustainable development), và quy mô dân số (population size).
Phát âm "building density" như thế nào?
"building density" có phiên âm IPA /ˈbɪldɪŋ ˈdɛnsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "building density"?
Thành phố có mật độ xây dựng cao, dẫn đến các con phố đông đúc. — The city has a high building density, which leads to crowded streets.