The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mật độ tiếng Anh là gì?

mật độ tiếng Anh là density /ˈdɛnsəti/. Mật độ là số lượng đơn vị của một đặc tính nào đó trong một thể tích hoặc diện tích nhất định.

Hình minh hoạ "mật độ" tiếng Anh là "density"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

density

Danh từ
/ˈdɛnsəti/

Ví dụ câu với mật độ / density

  1. 1

    The density of the population in this city is very high.

    Dân số của thành phố này rất đông đúc.

  2. 2

    The density of the material affects its strength.

    Mật độ của vật liệu ảnh hưởng đến độ bền của nó.

Ghi chú dùng từ mật độ

Mật độ thường liên quan đến số lượng trong một thể tích hoặc diện tích, như mật độ dân số, mật độ vật chất. Các từ liên quan: 'concentration' (nồng độ), 'intensity' (cường độ), 'compactness' (sự đặc chắc).

Video minh hoạ mật độ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mật độ

Câu hỏi thường gặp về "mật độ"

Mật độ tiếng Anh là gì?

Mật độ tiếng Anh là "density" (danh từ), nghĩa là: Mật độ là số lượng đơn vị của một đặc tính nào đó trong một thể tích hoặc diện tích nhất định.

"density" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"density" nghĩa tiếng Việt là "mật độ". Mật độ thường liên quan đến số lượng trong một thể tích hoặc diện tích, như mật độ dân số, mật độ vật chất.

Phát âm "density" như thế nào?

"density" có phiên âm IPA /ˈdɛnsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "density"?

Dân số của thành phố này rất đông đúc. — The density of the population in this city is very high.