Tiếng Việt
Khối lượng riêng tiếng Anh là gì?
khối lượng riêng tiếng Anh là density /ˈdɛnsəti/. Lượng chất chứa trong một thể tích nhất định của vật thể, thể hiện bằng khối lượng trên thể tích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
density
Ví dụ câu với khối lượng riêng / density
- 1
Độ đặc của thép cao hơn so với nhôm.
The density of steel is higher than that of aluminum.
- 2
Khối lượng riêng của nước là 1 g/cm³.
The density of water is 1 g/cm³.
Ghi chú dùng từ khối lượng riêng
Khối lượng riêng dùng để đo độ đặc của vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như khối lượng (mass), thể tích (volume), và trọng lượng (weight).
Video minh hoạ khối lượng riêng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khối lượng riêng
Câu hỏi thường gặp về "khối lượng riêng"
Khối lượng riêng tiếng Anh là gì?
Khối lượng riêng tiếng Anh là "density" (danh từ), nghĩa là: Lượng chất chứa trong một thể tích nhất định của vật thể, thể hiện bằng khối lượng trên thể tích.
"density" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"density" nghĩa tiếng Việt là "khối lượng riêng". Khối lượng riêng dùng để đo độ đặc của vật thể, liên quan đến các thuật ngữ như khối lượng (mass), thể tích (volume), và trọng lượng (weight).
Phát âm "density" như thế nào?
"density" có phiên âm IPA /ˈdɛnsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "density"?
The density of steel is higher than that of aluminum. — Độ đặc của thép cao hơn so với nhôm.