Tiếng Việt
Đau răng khôn tiếng Anh là gì?
đau răng khôn tiếng Anh là wisdom tooth pain /ˈwɪzdəm tiːθ peɪn/. Đau do răng khôn mọc lệch hoặc bị nhiễm trùng, thường xảy ra khi răng khôn bắt đầu mọc qua lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wisdom tooth pain
Ví dụ câu với đau răng khôn / wisdom tooth pain
- 1
Tôi cảm thấy đau răng khôn mỗi khi thức dậy.
I feel wisdom tooth pain every morning.
- 2
Bác sĩ khuyên tôi nhổ răng khôn để giảm đau.
The dentist advised me to have my wisdom tooth removed to reduce pain.
Ghi chú dùng từ đau răng khôn
Đau răng khôn là cảm giác khó chịu do răng khôn mọc hoặc bị nhiễm trùng. Các thuật ngữ liên quan: 'tooth extraction' (nhổ răng), 'impacted tooth' (răng mọc lệch), 'dental infection' (nhiễm trùng răng).
Video minh hoạ đau răng khôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đau răng khôn
Câu hỏi thường gặp về "đau răng khôn"
Đau răng khôn tiếng Anh là gì?
Đau răng khôn tiếng Anh là "wisdom tooth pain" (danh từ), nghĩa là: Đau do răng khôn mọc lệch hoặc bị nhiễm trùng, thường xảy ra khi răng khôn bắt đầu mọc qua lợi.
"wisdom tooth pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wisdom tooth pain" nghĩa tiếng Việt là "đau răng khôn". Đau răng khôn là cảm giác khó chịu do răng khôn mọc hoặc bị nhiễm trùng.
Phát âm "wisdom tooth pain" như thế nào?
"wisdom tooth pain" có phiên âm IPA /ˈwɪzdəm tiːθ peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wisdom tooth pain"?
I feel wisdom tooth pain every morning. — Tôi cảm thấy đau răng khôn mỗi khi thức dậy.