Tiếng Việt
Đương đầu tiếng Anh là gì?
Đương đầu tiếng Anh là confront /kənˈfrʌnt/. Đương đầu có nghĩa là đối mặt hoặc đối đầu với một thử thách, vấn đề hoặc kẻ thù.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
confront
Ví dụ câu với Đương đầu / confront
- 1
Chúng tôi phải đương đầu với nhiều khó khăn trong dự án này.
We have to confront many difficulties in this project.
- 2
Anh ấy luôn sẵn sàng đương đầu với thử thách mới.
He is always ready to confront new challenges.
Ghi chú dùng từ Đương đầu
Đương đầu là một động từ thể hiện hành động đối mặt trực tiếp với vấn đề hoặc thử thách. Các từ liên quan gồm có 'face' (đối mặt), 'challenge' (thử thách), 'adversary' (kẻ thù).
Video minh hoạ Đương đầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đương đầu
Câu hỏi thường gặp về "Đương đầu"
Đương đầu tiếng Anh là gì?
Đương đầu tiếng Anh là "confront" (động từ), nghĩa là: Đương đầu có nghĩa là đối mặt hoặc đối đầu với một thử thách, vấn đề hoặc kẻ thù.
"confront" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"confront" nghĩa tiếng Việt là "Đương đầu". Đương đầu là một động từ thể hiện hành động đối mặt trực tiếp với vấn đề hoặc thử thách.
Phát âm "confront" như thế nào?
"confront" có phiên âm IPA /kənˈfrʌnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "confront"?
We have to confront many difficulties in this project. — Chúng tôi phải đương đầu với nhiều khó khăn trong dự án này.