The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đương thì tiếng Anh là gì?

đương thì tiếng Anh là at the time /æt ðə taɪm/. Trong khoảng thời gian đó, đúng lúc đó.

Hình minh hoạ "đương thì" tiếng Anh là "at the time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

at the time

Giới từ
/æt ðə taɪm/

Ví dụ câu với đương thì / at the time

  1. 1

    Chúng tôi đã gặp nhau đương thì cô ấy rời đi.

    We met at the time she was leaving.

  2. 2

    Anh ấy đã học tập chăm chỉ đương thì thi cử.

    He studied hard at the time of the exam.

Ghi chú dùng từ đương thì

Đương thì dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai. Các từ liên quan: 'during' (trong suốt), 'while' (trong khi), 'at that moment' (vào thời điểm đó).

Video minh hoạ đương thì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đương thì

Câu hỏi thường gặp về "đương thì"

Đương thì tiếng Anh là gì?

Đương thì tiếng Anh là "at the time" (giới từ), nghĩa là: Trong khoảng thời gian đó, đúng lúc đó.

"at the time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"at the time" nghĩa tiếng Việt là "đương thì". Đương thì dùng để chỉ thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc tương lai.

Phát âm "at the time" như thế nào?

"at the time" có phiên âm IPA /æt ðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "at the time"?

We met at the time she was leaving. — Chúng tôi đã gặp nhau đương thì cô ấy rời đi.