The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đương đơn tiếng Anh là gì?

đương đơn tiếng Anh là litigant /ˈlɪtɪɡənt/. Người khởi kiện hoặc bị kiện trong một vụ án pháp lý.

Hình minh hoạ "đương đơn" tiếng Anh là "litigant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

litigant

Danh từ
/ˈlɪtɪɡənt/

Ví dụ câu với đương đơn / litigant

  1. 1

    Người đương đơn đã trình bày vụ kiện của mình trước tòa.

    The litigant presented their case before the court.

  2. 2

    Các đương đơn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để tham gia tố tụng.

    Litigants must prepare all necessary documents to participate in the trial.

Ghi chú dùng từ đương đơn

Đương đơn là người tham gia vào một vụ kiện tụng. Các từ liên quan: 'plaintiff' (người kiện), 'defendant' (bị đơn), 'trial' (phiên tòa), 'lawsuit' (vụ kiện).

Video minh hoạ đương đơn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đương đơn

Câu hỏi thường gặp về "đương đơn"

Đương đơn tiếng Anh là gì?

Đương đơn tiếng Anh là "litigant" (danh từ), nghĩa là: Người khởi kiện hoặc bị kiện trong một vụ án pháp lý.

"litigant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"litigant" nghĩa tiếng Việt là "đương đơn". Đương đơn là người tham gia vào một vụ kiện tụng.

Phát âm "litigant" như thế nào?

"litigant" có phiên âm IPA /ˈlɪtɪɡənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "litigant"?

The litigant presented their case before the court. — Người đương đơn đã trình bày vụ kiện của mình trước tòa.