Tiếng Việt
Đương thời tiếng Anh là gì?
đương thời tiếng Anh là contemporary /ˌkɒntəmˈpɒrəri/. Thuộc về cùng thời điểm, cùng thời đại với một người hoặc sự kiện nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
contemporary
Ví dụ câu với đương thời / contemporary
- 1
Nghệ sĩ đương thời này rất nổi tiếng.
This contemporary artist is very famous.
- 2
Văn hóa đương thời phản ánh những thay đổi xã hội.
Contemporary culture reflects social changes.
Ghi chú dùng từ đương thời
Từ này dùng để mô tả những thứ thuộc cùng thời kỳ hoặc cùng thời đại. Các từ liên quan gồm: 'modern' (hiện đại), 'present' (hiện tại), 'current' (hiện hành).
Video minh hoạ đương thời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đương thời
Câu hỏi thường gặp về "đương thời"
Đương thời tiếng Anh là gì?
Đương thời tiếng Anh là "contemporary" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về cùng thời điểm, cùng thời đại với một người hoặc sự kiện nào đó.
"contemporary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"contemporary" nghĩa tiếng Việt là "đương thời". Từ này dùng để mô tả những thứ thuộc cùng thời kỳ hoặc cùng thời đại.
Phát âm "contemporary" như thế nào?
"contemporary" có phiên âm IPA /ˌkɒntəmˈpɒrəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "contemporary"?
This contemporary artist is very famous. — Nghệ sĩ đương thời này rất nổi tiếng.