Tiếng Việt
Fan phong trào tiếng Anh là gì?
fan phong trào tiếng Anh là temporary fan /ˈtɛmpərɛri fæn/. Người hâm mộ tạm thời, thường chỉ trong thời gian ngắn hoặc trong một sự kiện nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
temporary fan
Ví dụ câu với fan phong trào / temporary fan
- 1
Anh ấy là một fan phong trào của đội bóng trong mùa giải này.
He is a temporary fan of the football team during this season.
- 2
Cô ấy chỉ là một fan phong trào, không thực sự quan tâm lâu dài.
She is just a temporary fan, not genuinely interested long-term.
Ghi chú dùng từ fan phong trào
Fan phong trào là người hâm mộ theo phong trào nhất thời, thường không trung thành lâu dài. Các thuật ngữ liên quan: 'fan trung thành' (loyal fan), 'fan cuồng nhiệt' (enthusiastic fan), 'hâm mộ lâu dài' (long-term fan).
Video minh hoạ fan phong trào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với fan phong trào
Câu hỏi thường gặp về "fan phong trào"
Fan phong trào tiếng Anh là gì?
Fan phong trào tiếng Anh là "temporary fan" (danh từ), nghĩa là: Người hâm mộ tạm thời, thường chỉ trong thời gian ngắn hoặc trong một sự kiện nhất định.
"temporary fan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"temporary fan" nghĩa tiếng Việt là "fan phong trào". Fan phong trào là người hâm mộ theo phong trào nhất thời, thường không trung thành lâu dài.
Phát âm "temporary fan" như thế nào?
"temporary fan" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərɛri fæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "temporary fan"?
He is a temporary fan of the football team during this season. — Anh ấy là một fan phong trào của đội bóng trong mùa giải này.