Tiếng Việt
File nặng tiếng Anh là gì?
File nặng tiếng Anh là Large File /lɑːʤ faɪl/. Tập tin có dung lượng lớn, thường gây khó khăn trong lưu trữ hoặc truyền tải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Large File
Ví dụ câu với File nặng / Large File
- 1
Tôi không thể gửi email vì file nặng quá.
I can't send the email because the large file is too big.
- 2
Bạn có thể chia nhỏ file nặng thành nhiều phần không?
Can you split the large file into smaller parts?
Ghi chú dùng từ File nặng
File nặng đề cập đến tập tin có dung lượng lớn, gây khó khăn trong việc lưu trữ hoặc truyền tải. Các thuật ngữ liên quan: 'compression' (nén), 'storage' (lưu trữ), 'upload' (tải lên).
Video minh hoạ File nặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với File nặng
Câu hỏi thường gặp về "File nặng"
File nặng tiếng Anh là gì?
File nặng tiếng Anh là "Large File" (danh từ), nghĩa là: Tập tin có dung lượng lớn, thường gây khó khăn trong lưu trữ hoặc truyền tải.
"Large File" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Large File" nghĩa tiếng Việt là "File nặng". File nặng đề cập đến tập tin có dung lượng lớn, gây khó khăn trong việc lưu trữ hoặc truyền tải.
Phát âm "Large File" như thế nào?
"Large File" có phiên âm IPA /lɑːʤ faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Large File"?
I can't send the email because the large file is too big. — Tôi không thể gửi email vì file nặng quá.