Tiếng Việt
File tổng hợp tiếng Anh là gì?
File tổng hợp tiếng Anh là Consolidated File /kənˈsɒlɪdeɪtɪd faɪl/. Tập tin tổng hợp chứa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để dễ quản lý và truy cập.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Consolidated File
Ví dụ câu với File tổng hợp / Consolidated File
- 1
Bạn cần mở file tổng hợp để xem tất cả dữ liệu cùng lúc.
You need to open the consolidated file to view all the data at once.
- 2
File tổng hợp giúp tiết kiệm thời gian khi xử lý nhiều tài liệu.
The consolidated file helps save time when processing multiple documents.
Ghi chú dùng từ File tổng hợp
File tổng hợp là dạng tập tin chứa dữ liệu tổng hợp từ nhiều nguồn. Các thuật ngữ liên quan: 'Data aggregation' (tổng hợp dữ liệu), 'Database' (cơ sở dữ liệu), 'Report' (báo cáo).
Video minh hoạ File tổng hợp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với File tổng hợp
Câu hỏi thường gặp về "File tổng hợp"
File tổng hợp tiếng Anh là gì?
File tổng hợp tiếng Anh là "Consolidated File" (danh từ), nghĩa là: Tập tin tổng hợp chứa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để dễ quản lý và truy cập.
"Consolidated File" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Consolidated File" nghĩa tiếng Việt là "File tổng hợp". File tổng hợp là dạng tập tin chứa dữ liệu tổng hợp từ nhiều nguồn.
Phát âm "Consolidated File" như thế nào?
"Consolidated File" có phiên âm IPA /kənˈsɒlɪdeɪtɪd faɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Consolidated File"?
You need to open the consolidated file to view all the data at once. — Bạn cần mở file tổng hợp để xem tất cả dữ liệu cùng lúc.