Tiếng Việt
Gà lôi tiếng Anh là gì?
gà lôi tiếng Anh là pheasant /ˈfɛzənt/. Gà lôi là một loại chim săn được, có bộ lông sặc sỡ và thường sống ở các khu rừng rậm hoặc đồng cỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pheasant
Ví dụ câu với gà lôi / pheasant
- 1
Người thợ săn đã bắt được một con gà lôi trong rừng.
The hunter caught a pheasant in the forest.
- 2
Gà lôi thường được nuôi để làm món ăn đặc sản.
Pheasants are often raised for gourmet dishes.
Ghi chú dùng từ gà lôi
Gà lôi là loài chim săn mồi phổ biến, thuộc họ Phasianidae. Các từ liên quan: 'bird' (chim), 'game bird' (chim săn), 'wildlife' (đời sống hoang dã).
Video minh hoạ gà lôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gà lôi
Câu hỏi thường gặp về "gà lôi"
Gà lôi tiếng Anh là gì?
Gà lôi tiếng Anh là "pheasant" (danh từ), nghĩa là: Gà lôi là một loại chim săn được, có bộ lông sặc sỡ và thường sống ở các khu rừng rậm hoặc đồng cỏ.
"pheasant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pheasant" nghĩa tiếng Việt là "gà lôi". Gà lôi là loài chim săn mồi phổ biến, thuộc họ Phasianidae.
Phát âm "pheasant" như thế nào?
"pheasant" có phiên âm IPA /ˈfɛzənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pheasant"?
The hunter caught a pheasant in the forest. — Người thợ săn đã bắt được một con gà lôi trong rừng.