The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gấp ngày tiếng Anh là gì?

gấp ngày tiếng Anh là near deadline /nɪə(r) ˈdedlaɪn/. Gấp ngày là trạng thái hoặc tình huống cần hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ trong thời gian rất ngắn sắp tới.

Hình minh hoạ "gấp ngày" tiếng Anh là "near deadline"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

near deadline

Tính từ
/nɪə(r) ˈdedlaɪn/

Ví dụ câu với gấp ngày / near deadline

  1. 1

    Cần hoàn thành dự án gấp ngày để kịp nộp cho khách hàng.

    I have to finish this project near deadline to meet the client's requirements.

  2. 2

    Họ đang làm việc gấp ngày để chuẩn bị cho buổi họp quan trọng.

    They are working near deadline to prepare for the important meeting.

Ghi chú dùng từ gấp ngày

Gấp ngày thể hiện sự cấp bách trong công việc hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: 'deadline' (thời hạn chót), 'urgent' (khẩn cấp), 'pressing' (cấp bách).

Video minh hoạ gấp ngày

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gấp ngày

Câu hỏi thường gặp về "gấp ngày"

Gấp ngày tiếng Anh là gì?

Gấp ngày tiếng Anh là "near deadline" (tính từ), nghĩa là: Gấp ngày là trạng thái hoặc tình huống cần hoàn thành công việc hoặc nhiệm vụ trong thời gian rất ngắn sắp tới.

"near deadline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"near deadline" nghĩa tiếng Việt là "gấp ngày". Gấp ngày thể hiện sự cấp bách trong công việc hoặc nhiệm vụ.

Phát âm "near deadline" như thế nào?

"near deadline" có phiên âm IPA /nɪə(r) ˈdedlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "near deadline"?

I have to finish this project near deadline to meet the client's requirements. — Cần hoàn thành dự án gấp ngày để kịp nộp cho khách hàng.