Tiếng Việt
Gấu ngựa tiếng Anh là gì?
gấu ngựa tiếng Anh là Asiatic black bear /ˌeɪzɪˈætɪk blæk bɛə/. Gấu ngựa châu Á, còn gọi là gấu đen châu Á, là một loài gấu lớn sống ở châu Á, đặc trưng bởi bộ lông đen và mặt có vằn trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Asiatic black bear
Ví dụ câu với gấu ngựa / Asiatic black bear
- 1
Gấu ngựa thường sống trong rừng rậm và núi cao.
The Asiatic black bear often inhabits forests and mountainous areas.
- 2
Chúng ta cần bảo vệ gấu ngựa khỏi nguy cơ tuyệt chủng.
We need to protect the Asiatic black bear from extinction.
Ghi chú dùng từ gấu ngựa
Gấu ngựa là một loài gấu lớn, thuộc họ Gấu, liên quan đến các loài gấu khác như gấu nâu và gấu trúc. Các thuật ngữ liên quan: 'gấu nâu' (brown bear), 'gấu trúc' (panda), 'bảo tồn' (conservation).
Video minh hoạ gấu ngựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấu ngựa
Câu hỏi thường gặp về "gấu ngựa"
Gấu ngựa tiếng Anh là gì?
Gấu ngựa tiếng Anh là "Asiatic black bear" (danh từ), nghĩa là: Gấu ngựa châu Á, còn gọi là gấu đen châu Á, là một loài gấu lớn sống ở châu Á, đặc trưng bởi bộ lông đen và mặt có vằn trắng.
"Asiatic black bear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Asiatic black bear" nghĩa tiếng Việt là "gấu ngựa". Gấu ngựa là một loài gấu lớn, thuộc họ Gấu, liên quan đến các loài gấu khác như gấu nâu và gấu trúc.
Phát âm "Asiatic black bear" như thế nào?
"Asiatic black bear" có phiên âm IPA /ˌeɪzɪˈætɪk blæk bɛə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Asiatic black bear"?
The Asiatic black bear often inhabits forests and mountainous areas. — Gấu ngựa thường sống trong rừng rậm và núi cao.