Tiếng Việt
Gây chuyện tiếng Anh là gì?
Gây chuyện tiếng Anh là Cause trouble /kɔːz ˈtrʌbl/. Gây ra rắc rối hoặc phiền toái cho người khác hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cause trouble
Ví dụ câu với Gây chuyện / Cause trouble
- 1
Anh ấy thường gây chuyện trong lớp học.
He often causes trouble in class.
- 2
Cô ấy không muốn gây chuyện với ai.
She doesn't want to cause trouble with anyone.
Ghi chú dùng từ Gây chuyện
Gây chuyện là hành động làm rối loạn hoặc gây phiền hà. Các từ liên quan: gây rối (cause chaos), gây phiền (cause annoyance), gây rắc rối (cause trouble).
Video minh hoạ Gây chuyện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Gây chuyện
Câu hỏi thường gặp về "Gây chuyện"
Gây chuyện tiếng Anh là gì?
Gây chuyện tiếng Anh là "Cause trouble" (động từ), nghĩa là: Gây ra rắc rối hoặc phiền toái cho người khác hoặc tình huống.
"Cause trouble" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cause trouble" nghĩa tiếng Việt là "Gây chuyện". Gây chuyện là hành động làm rối loạn hoặc gây phiền hà.
Phát âm "Cause trouble" như thế nào?
"Cause trouble" có phiên âm IPA /kɔːz ˈtrʌbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cause trouble"?
He often causes trouble in class. — Anh ấy thường gây chuyện trong lớp học.