Tiếng Việt
Gây thèm tiếng Anh là gì?
gây thèm tiếng Anh là make crave /meɪk kreɪv/. Kích thích cảm giác muốn ăn hoặc muốn có thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make crave
Ví dụ câu với gây thèm / make crave
- 1
Mùi bánh mới nướng khiến tôi gây thèm ăn.
The smell of freshly baked bread makes me crave it.
- 2
Quảng cáo này làm tôi gây thèm mua sản phẩm đó.
This advertisement makes me crave that product.
Ghi chú dùng từ gây thèm
Gây thèm là hành động kích thích cảm giác muốn có thứ gì đó, thường là thức ăn. Các từ liên quan: 'thèm ăn' (craving for food), 'khao khát' (desire), 'hứng thú' (interest).
Video minh hoạ gây thèm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây thèm
Câu hỏi thường gặp về "gây thèm"
Gây thèm tiếng Anh là gì?
Gây thèm tiếng Anh là "make crave" (động từ), nghĩa là: Kích thích cảm giác muốn ăn hoặc muốn có thứ gì đó.
"make crave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make crave" nghĩa tiếng Việt là "gây thèm". Gây thèm là hành động kích thích cảm giác muốn có thứ gì đó, thường là thức ăn.
Phát âm "make crave" như thế nào?
"make crave" có phiên âm IPA /meɪk kreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make crave"?
The smell of freshly baked bread makes me crave it. — Mùi bánh mới nướng khiến tôi gây thèm ăn.