The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gây tiếng xấu cho cái gì tiếng Anh là gì?

Gây tiếng xấu cho cái gì tiếng Anh là Tarnish the reputation of something /ˈtɑːnɪʃ ðə ˌrɛpjʊˈteɪʃən əv ˈsʌmθɪŋ/. Làm mất uy tín hoặc danh tiếng của một cái gì đó.

Hình minh hoạ "Gây tiếng xấu cho cái gì" tiếng Anh là "Tarnish the reputation of something"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tarnish the reputation of something

Động từ
/ˈtɑːnɪʃ ðə ˌrɛpjʊˈteɪʃən əv ˈsʌmθɪŋ/

Ví dụ câu với Gây tiếng xấu cho cái gì / Tarnish the reputation of something

  1. 1

    Chính trị gia này đã làm mất uy tín của đảng qua những bê bối của mình.

    The scandal tarnished the politician's reputation.

  2. 2

    Bài báo đã làm mất uy tín của công ty trong mắt khách hàng.

    The article tarnished the company's reputation.

Ghi chú dùng từ Gây tiếng xấu cho cái gì

Gây tiếng xấu cho cái gì là hành động làm giảm uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức. Các từ liên quan: 'defame' (bôi nhọ), 'slander' (vu khống), 'discredit' (mất uy tín).

Video minh hoạ Gây tiếng xấu cho cái gì

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Gây tiếng xấu cho cái gì

Câu hỏi thường gặp về "Gây tiếng xấu cho cái gì"

Gây tiếng xấu cho cái gì tiếng Anh là gì?

Gây tiếng xấu cho cái gì tiếng Anh là "Tarnish the reputation of something" (động từ), nghĩa là: Làm mất uy tín hoặc danh tiếng của một cái gì đó.

"Tarnish the reputation of something" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tarnish the reputation of something" nghĩa tiếng Việt là "Gây tiếng xấu cho cái gì". Gây tiếng xấu cho cái gì là hành động làm giảm uy tín của một cá nhân hoặc tổ chức.

Phát âm "Tarnish the reputation of something" như thế nào?

"Tarnish the reputation of something" có phiên âm IPA /ˈtɑːnɪʃ ðə ˌrɛpjʊˈteɪʃən əv ˈsʌmθɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tarnish the reputation of something"?

The scandal tarnished the politician's reputation. — Chính trị gia này đã làm mất uy tín của đảng qua những bê bối của mình.