Tiếng Việt
Ghế nhựa tiếng Anh là gì?
ghế nhựa tiếng Anh là plastic chair /ˈplæstɪk ʧɛr/. Ghế làm bằng chất liệu nhựa, thường dùng trong nhà và ngoài trời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
plastic chair
Ví dụ câu với ghế nhựa / plastic chair
- 1
Tôi đã mua một chiếc ghế nhựa để dùng trong sân vườn.
I bought a plastic chair for the garden.
- 2
Ghế nhựa rất nhẹ và dễ di chuyển.
Plastic chairs are very lightweight and easy to move.
Ghi chú dùng từ ghế nhựa
Ghế nhựa là loại ghế làm từ nhựa, phổ biến vì giá thành rẻ và dễ vệ sinh. Các từ liên quan: 'ghế gỗ' (wooden chair), 'ghế kim loại' (metal chair), 'đệm ghế' (cushion).
Video minh hoạ ghế nhựa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế nhựa
Câu hỏi thường gặp về "ghế nhựa"
Ghế nhựa tiếng Anh là gì?
Ghế nhựa tiếng Anh là "plastic chair" (danh từ), nghĩa là: Ghế làm bằng chất liệu nhựa, thường dùng trong nhà và ngoài trời.
"plastic chair" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"plastic chair" nghĩa tiếng Việt là "ghế nhựa". Ghế nhựa là loại ghế làm từ nhựa, phổ biến vì giá thành rẻ và dễ vệ sinh.
Phát âm "plastic chair" như thế nào?
"plastic chair" có phiên âm IPA /ˈplæstɪk ʧɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "plastic chair"?
I bought a plastic chair for the garden. — Tôi đã mua một chiếc ghế nhựa để dùng trong sân vườn.