Tiếng Việt
Ghế sofa tiếng Anh là gì?
ghế sofa tiếng Anh là sofa /ˈsoʊfə/. Ghế sofa là một loại ghế dài dành để ngồi thư giãn trong phòng khách hoặc phòng sinh hoạt chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sofa
Ví dụ câu với ghế sofa / sofa
- 1
Chúng tôi mua một chiếc ghế sofa mới cho phòng khách.
We bought a new sofa for the living room.
- 2
Ghế sofa này rất thoải mái để nằm xem phim.
This sofa is very comfortable to lie on while watching movies.
Ghi chú dùng từ ghế sofa
Ghế sofa là một loại nội thất phổ biến trong phòng khách, thường đi kèm với các từ như 'cushion' (gối tựa), 'armrest' (tay vịn), 'upholstery' (bọc nệm).
Video minh hoạ ghế sofa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ghế sofa
Câu hỏi thường gặp về "ghế sofa"
Ghế sofa tiếng Anh là gì?
Ghế sofa tiếng Anh là "sofa" (danh từ), nghĩa là: Ghế sofa là một loại ghế dài dành để ngồi thư giãn trong phòng khách hoặc phòng sinh hoạt chung.
"sofa" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sofa" nghĩa tiếng Việt là "ghế sofa". Ghế sofa là một loại nội thất phổ biến trong phòng khách, thường đi kèm với các từ như 'cushion' (gối tựa), 'armrest' (tay vịn), 'upholstery' (bọc nệm).
Phát âm "sofa" như thế nào?
"sofa" có phiên âm IPA /ˈsoʊfə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sofa"?
We bought a new sofa for the living room. — Chúng tôi mua một chiếc ghế sofa mới cho phòng khách.