Tiếng Việt
Ghi có vào tài khoản tiếng Anh là gì?
Ghi có vào tài khoản tiếng Anh là Credit to an account /ˈkrɛdɪt tə ən əˈkaʊnt/. Ghi số tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Credit to an account
Ví dụ câu với Ghi có vào tài khoản / Credit to an account
- 1
Tôi đã ghi có tiền vào tài khoản của khách hàng.
I credited the customer's account with the payment.
- 2
Ngân hàng đã ghi có tiền vào tài khoản của tôi hôm qua.
The bank credited money to my account yesterday.
Ghi chú dùng từ Ghi có vào tài khoản
Ghi có là hành động ghi số tiền vào tài khoản. Các thuật ngữ liên quan: 'debit' (ghi nợ), 'transaction' (giao dịch), 'balance' (số dư).
Video minh hoạ Ghi có vào tài khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Ghi có vào tài khoản
Câu hỏi thường gặp về "Ghi có vào tài khoản"
Ghi có vào tài khoản tiếng Anh là gì?
Ghi có vào tài khoản tiếng Anh là "Credit to an account" (động từ), nghĩa là: Ghi số tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính của ai đó.
"Credit to an account" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Credit to an account" nghĩa tiếng Việt là "Ghi có vào tài khoản". Ghi có là hành động ghi số tiền vào tài khoản.
Phát âm "Credit to an account" như thế nào?
"Credit to an account" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt tə ən əˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Credit to an account"?
I credited the customer's account with the payment. — Tôi đã ghi có tiền vào tài khoản của khách hàng.