The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chiếm khoảng tiếng Anh là gì?

chiếm khoảng tiếng Anh là account for /əˈkaʊnt fɔr/. chiếm tỷ lệ hoặc phần trong tổng thể.

Hình minh hoạ "chiếm khoảng" tiếng Anh là "account for"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

account for

Động từ
/əˈkaʊnt fɔr/

Ví dụ câu với chiếm khoảng / account for

  1. 1

    Phần trăm dân số này chiếm khoảng 30% tổng dân số cả nước.

    This demographic group accounts for about 30% of the country's population.

  2. 2

    Các yếu tố này chiếm khoảng 50% nguyên nhân gây ra vấn đề.

    These factors account for approximately 50% of the causes of the problem.

Ghi chú dùng từ chiếm khoảng

Chỉ rõ tỷ lệ hoặc phần trong tổng thể. Các từ liên quan: 'represent' (đại diện), 'comprise' (gồm có), 'constitute' (cấu thành).

Video minh hoạ chiếm khoảng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chiếm khoảng

Câu hỏi thường gặp về "chiếm khoảng"

Chiếm khoảng tiếng Anh là gì?

Chiếm khoảng tiếng Anh là "account for" (động từ), nghĩa là: chiếm tỷ lệ hoặc phần trong tổng thể.

"account for" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"account for" nghĩa tiếng Việt là "chiếm khoảng". Chỉ rõ tỷ lệ hoặc phần trong tổng thể.

Phát âm "account for" như thế nào?

"account for" có phiên âm IPA /əˈkaʊnt fɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "account for"?

This demographic group accounts for about 30% of the country's population. — Phần trăm dân số này chiếm khoảng 30% tổng dân số cả nước.