Tiếng Việt
Giá bán chưa thuế tiếng Anh là gì?
Giá bán chưa thuế tiếng Anh là Pre-tax price /priː ˈtæks praɪs/. Giá bán chưa tính thuế, còn gọi là giá trước thuế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pre-tax price
Ví dụ câu với Giá bán chưa thuế / Pre-tax price
- 1
The pre-tax price of the product is $100.
Giá bán chưa thuế của sản phẩm là 100 đô la.
- 2
Please specify the pre-tax price in the invoice.
Vui lòng ghi rõ giá bán chưa thuế trong hóa đơn.
Ghi chú dùng từ Giá bán chưa thuế
Thuật ngữ này dùng để chỉ giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT). Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giá đã thuế', 'thuế suất', và 'hóa đơn'.
Video minh hoạ Giá bán chưa thuế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá bán chưa thuế
Câu hỏi thường gặp về "Giá bán chưa thuế"
Giá bán chưa thuế tiếng Anh là gì?
Giá bán chưa thuế tiếng Anh là "Pre-tax price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán chưa tính thuế, còn gọi là giá trước thuế.
"Pre-tax price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pre-tax price" nghĩa tiếng Việt là "Giá bán chưa thuế". Thuật ngữ này dùng để chỉ giá chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (VAT).
Phát âm "Pre-tax price" như thế nào?
"Pre-tax price" có phiên âm IPA /priː ˈtæks praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pre-tax price"?
Giá bán chưa thuế của sản phẩm là 100 đô la. — The pre-tax price of the product is $100.