Tiếng Việt
Tỷ giá bán tiếng Anh là gì?
Tỷ giá bán tiếng Anh là Selling exchange rate /ˈsɛlɪŋ ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Tỷ lệ quy đổi tiền tệ mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính bán ra cho khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Selling exchange rate
Ví dụ câu với Tỷ giá bán / Selling exchange rate
- 1
Ngân hàng đã điều chỉnh tỷ giá bán USD hôm nay.
The bank has adjusted the selling exchange rate for USD today.
- 2
Tỷ giá bán thường cao hơn tỷ giá mua để đảm bảo lợi nhuận.
The selling exchange rate is usually higher than the buying rate to ensure profit.
Ghi chú dùng từ Tỷ giá bán
Tỷ giá bán là giá tiền tệ mà ngân hàng bán ra cho khách hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm có tỷ giá mua, tỷ giá trung tâm, và tỷ giá hối đoái.
Video minh hoạ Tỷ giá bán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tỷ giá bán
Câu hỏi thường gặp về "Tỷ giá bán"
Tỷ giá bán tiếng Anh là gì?
Tỷ giá bán tiếng Anh là "Selling exchange rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ quy đổi tiền tệ mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính bán ra cho khách hàng.
"Selling exchange rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Selling exchange rate" nghĩa tiếng Việt là "Tỷ giá bán". Tỷ giá bán là giá tiền tệ mà ngân hàng bán ra cho khách hàng.
Phát âm "Selling exchange rate" như thế nào?
"Selling exchange rate" có phiên âm IPA /ˈsɛlɪŋ ɪksˈʧeɪndʒ reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Selling exchange rate"?
The bank has adjusted the selling exchange rate for USD today. — Ngân hàng đã điều chỉnh tỷ giá bán USD hôm nay.