The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gia đình hạt nhân tiếng Anh là gì?

gia đình hạt nhân tiếng Anh là nuclear family /ˈnukliər ˈfæməli/. Gia đình gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một nhà, không có họ hàng hoặc người thân khác.

Hình minh hoạ "gia đình hạt nhân" tiếng Anh là "nuclear family"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nuclear family

Danh từ
/ˈnukliər ˈfæməli/

Ví dụ câu với gia đình hạt nhân / nuclear family

  1. 1

    Gia đình hạt nhân của tôi gồm bố mẹ và hai anh em.

    My nuclear family consists of my parents and two siblings.

  2. 2

    Trong xã hội hiện đại, nhiều người chọn sống trong gia đình hạt nhân để tiện lợi hơn.

    In modern society, many people choose to live in a nuclear family for convenience.

Ghi chú dùng từ gia đình hạt nhân

Gia đình hạt nhân là loại hình gia đình cơ bản nhất, gồm cha mẹ và con cái. Các thuật ngữ liên quan: gia đình mở rộng (extended family), gia đình đơn thân (single-parent family), gia đình đa thế hệ (multi-generational family).

Video minh hoạ gia đình hạt nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gia đình hạt nhân

Câu hỏi thường gặp về "gia đình hạt nhân"

Gia đình hạt nhân tiếng Anh là gì?

Gia đình hạt nhân tiếng Anh là "nuclear family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình gồm cha mẹ và con cái sống chung trong một nhà, không có họ hàng hoặc người thân khác.

"nuclear family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nuclear family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình hạt nhân". Gia đình hạt nhân là loại hình gia đình cơ bản nhất, gồm cha mẹ và con cái.

Phát âm "nuclear family" như thế nào?

"nuclear family" có phiên âm IPA /ˈnukliər ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nuclear family"?

My nuclear family consists of my parents and two siblings. — Gia đình hạt nhân của tôi gồm bố mẹ và hai anh em.