Tiếng Việt
Gia đình nhỏ của tôi tiếng Anh là gì?
gia đình nhỏ của tôi tiếng Anh là my small family /maɪ smɔl ˈfæməli/. Gia đình nhỏ của tôi gồm những người thân thiết nhất, thường là cha mẹ và anh chị em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
my small family
Ví dụ câu với gia đình nhỏ của tôi / my small family
- 1
My small family usually eats dinner together every evening.
Gia đình nhỏ của tôi thường ăn tối cùng nhau mỗi tối.
- 2
We went on a trip with my small family last summer.
Chúng tôi đã đi du lịch cùng gia đình nhỏ của tôi mùa hè năm ngoái.
Ghi chú dùng từ gia đình nhỏ của tôi
Gia đình nhỏ của tôi đề cập đến nhóm người thân thiết nhất trong gia đình, như cha mẹ và anh chị em. Các từ liên quan gồm có 'family' (gia đình), 'relatives' (họ hàng), 'immediate family' (gia đình nội), 'nuclear family' (gia đình hạt nhân).
Video minh hoạ gia đình nhỏ của tôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình nhỏ của tôi
Câu hỏi thường gặp về "gia đình nhỏ của tôi"
Gia đình nhỏ của tôi tiếng Anh là gì?
Gia đình nhỏ của tôi tiếng Anh là "my small family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình nhỏ của tôi gồm những người thân thiết nhất, thường là cha mẹ và anh chị em.
"my small family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"my small family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình nhỏ của tôi". Gia đình nhỏ của tôi đề cập đến nhóm người thân thiết nhất trong gia đình, như cha mẹ và anh chị em.
Phát âm "my small family" như thế nào?
"my small family" có phiên âm IPA /maɪ smɔl ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "my small family"?
Gia đình nhỏ của tôi thường ăn tối cùng nhau mỗi tối. — My small family usually eats dinner together every evening.