Tiếng Việt
Gia đình thứ hai tiếng Anh là gì?
gia đình thứ hai tiếng Anh là second family /ˈsɛkənd ˈfæməli/. Gia đình thứ hai là một nhóm người coi nhau như thành viên trong gia đình, thường là bạn thân hoặc người thân thiết, tạo thành một mối quan hệ gần gũi như gia đình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
second family
Ví dụ câu với gia đình thứ hai / second family
- 1
Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy coi nhóm bạn thân như gia đình thứ hai của mình.
After moving to a new city, she considered her close friends as her second family.
- 2
Trong công ty, các đồng nghiệp thân thiết có thể trở thành gia đình thứ hai của bạn.
In the company, close colleagues can become your second family.
Ghi chú dùng từ gia đình thứ hai
Gia đình thứ hai đề cập đến một nhóm người thân thiết như gia đình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'close friends' (bạn thân), 'chosen family' (gia đình do chọn lựa), 'bond' (mối liên kết).
Video minh hoạ gia đình thứ hai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình thứ hai
Câu hỏi thường gặp về "gia đình thứ hai"
Gia đình thứ hai tiếng Anh là gì?
Gia đình thứ hai tiếng Anh là "second family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình thứ hai là một nhóm người coi nhau như thành viên trong gia đình, thường là bạn thân hoặc người thân thiết, tạo thành một mối quan hệ gần gũi như gia đình.
"second family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"second family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình thứ hai". Gia đình thứ hai đề cập đến một nhóm người thân thiết như gia đình.
Phát âm "second family" như thế nào?
"second family" có phiên âm IPA /ˈsɛkənd ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "second family"?
After moving to a new city, she considered her close friends as her second family. — Sau khi chuyển đến thành phố mới, cô ấy coi nhóm bạn thân như gia đình thứ hai của mình.