Tiếng Việt
Gia đình văn hóa tiếng Anh là gì?
gia đình văn hóa tiếng Anh là cultured family /ˈkʌlʧərd ˈfæməli/. Gia đình có truyền thống văn hóa, giáo dục tốt và giữ gìn các giá trị văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultured family
Ví dụ câu với gia đình văn hóa / cultured family
- 1
The cultured family always emphasizes education and respect for tradition.
Gia đình văn hóa luôn nhấn mạnh giáo dục và tôn trọng truyền thống.
- 2
They come from a cultured family that values arts and literature.
Họ xuất thân từ một gia đình văn hóa coi trọng nghệ thuật và văn học.
Ghi chú dùng từ gia đình văn hóa
Gia đình văn hóa là một khái niệm về gia đình có truyền thống và giá trị văn hóa. Các từ liên quan: gia đình truyền thống (traditional family), gia đình hiện đại (modern family), giá trị văn hóa (cultural values).
Video minh hoạ gia đình văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia đình văn hóa
Câu hỏi thường gặp về "gia đình văn hóa"
Gia đình văn hóa tiếng Anh là gì?
Gia đình văn hóa tiếng Anh là "cultured family" (danh từ), nghĩa là: Gia đình có truyền thống văn hóa, giáo dục tốt và giữ gìn các giá trị văn hóa.
"cultured family" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultured family" nghĩa tiếng Việt là "gia đình văn hóa". Gia đình văn hóa là một khái niệm về gia đình có truyền thống và giá trị văn hóa.
Phát âm "cultured family" như thế nào?
"cultured family" có phiên âm IPA /ˈkʌlʧərd ˈfæməli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultured family"?
Gia đình văn hóa luôn nhấn mạnh giáo dục và tôn trọng truyền thống. — The cultured family always emphasizes education and respect for tradition.