Tiếng Việt
Giá gốc tiếng Anh là gì?
giá gốc tiếng Anh là original price /əˈrɪʤənəl praɪs/. Giá bán ban đầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi giảm giá hoặc khuyến mãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
original price
Ví dụ câu với giá gốc / original price
- 1
The jacket was sold at its original price of $100.
Chiếc áo khoác được bán với giá gốc là 100 đô la.
- 2
They decided to buy the phone at the original price because it was a limited edition.
Họ quyết định mua điện thoại với giá gốc vì đó là phiên bản giới hạn.
Ghi chú dùng từ giá gốc
Giá gốc là giá ban đầu của sản phẩm, không bao gồm giảm giá hay khuyến mãi. Các từ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'sale' (bán hàng giảm giá), 'retail price' (giá bán lẻ).
Video minh hoạ giá gốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá gốc
Câu hỏi thường gặp về "giá gốc"
Giá gốc tiếng Anh là gì?
Giá gốc tiếng Anh là "original price" (danh từ), nghĩa là: Giá bán ban đầu của một sản phẩm hoặc dịch vụ trước khi giảm giá hoặc khuyến mãi.
"original price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"original price" nghĩa tiếng Việt là "giá gốc". Giá gốc là giá ban đầu của sản phẩm, không bao gồm giảm giá hay khuyến mãi.
Phát âm "original price" như thế nào?
"original price" có phiên âm IPA /əˈrɪʤənəl praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "original price"?
Chiếc áo khoác được bán với giá gốc là 100 đô la. — The jacket was sold at its original price of $100.