Tiếng Việt
Giá vẽ tiếng Anh là gì?
giá vẽ tiếng Anh là easel /ˈizəl/. Giá vẽ là thiết bị dùng để giữ tranh hoặc giấy vẽ trong quá trình sáng tác hoặc trình bày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
easel
Ví dụ câu với giá vẽ / easel
- 1
Họ đặt bức tranh trên giá vẽ để dễ dàng chỉnh sửa.
She set the painting on the easel to work on the details.
- 2
Anh ấy mua một giá vẽ mới để bắt đầu dự án tranh sơn dầu.
He bought a new easel to start his oil painting project.
Ghi chú dùng từ giá vẽ
Giá vẽ là dụng cụ quan trọng trong hội họa, giúp giữ tranh ổn định khi vẽ. Các từ liên quan: 'canvas' (vải tranh), 'brush' (cọ), 'palette' (bảng pha màu).
Video minh hoạ giá vẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá vẽ
Câu hỏi thường gặp về "giá vẽ"
Giá vẽ tiếng Anh là gì?
Giá vẽ tiếng Anh là "easel" (danh từ), nghĩa là: Giá vẽ là thiết bị dùng để giữ tranh hoặc giấy vẽ trong quá trình sáng tác hoặc trình bày.
"easel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"easel" nghĩa tiếng Việt là "giá vẽ". Giá vẽ là dụng cụ quan trọng trong hội họa, giúp giữ tranh ổn định khi vẽ.
Phát âm "easel" như thế nào?
"easel" có phiên âm IPA /ˈizəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "easel"?
She set the painting on the easel to work on the details. — Họ đặt bức tranh trên giá vẽ để dễ dàng chỉnh sửa.