Tiếng Việt
Gia huấn tiếng Anh là gì?
gia huấn tiếng Anh là family teachings /ˈfæm.ɪ.li ˈtiːtʃɪŋz/. Các lời dạy của gia đình về đạo đức và cách sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
family teachings
Ví dụ câu với gia huấn / family teachings
- 1
Gia huấn của ông bà luôn nhấn mạnh về lòng trung thành và kính trọng.
The family teachings emphasize loyalty and respect.
- 2
Trong gia đình, gia huấn giúp các thế hệ trẻ hiểu rõ giá trị truyền thống.
Within the family, family teachings help younger generations understand traditional values.
Ghi chú dùng từ gia huấn
Gia huấn là các lời dạy của gia đình về đạo đức và cách sống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'truyền thống' (tradition), 'đạo đức' (ethics), 'trách nhiệm' (responsibility).
Video minh hoạ gia huấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gia huấn
Câu hỏi thường gặp về "gia huấn"
Gia huấn tiếng Anh là gì?
Gia huấn tiếng Anh là "family teachings" (danh từ), nghĩa là: Các lời dạy của gia đình về đạo đức và cách sống.
"family teachings" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"family teachings" nghĩa tiếng Việt là "gia huấn". Gia huấn là các lời dạy của gia đình về đạo đức và cách sống.
Phát âm "family teachings" như thế nào?
"family teachings" có phiên âm IPA /ˈfæm.ɪ.li ˈtiːtʃɪŋz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "family teachings"?
The family teachings emphasize loyalty and respect. — Gia huấn của ông bà luôn nhấn mạnh về lòng trung thành và kính trọng.