Tiếng Việt
Già làng tiếng Anh là gì?
già làng tiếng Anh là village elder /ˈvɪləʤ ˈɛldər/. Người cao tuổi nhất trong làng, thường giữ vai trò lãnh đạo hoặc cố vấn cộng đồng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
village elder
Ví dụ câu với già làng / village elder
- 1
The village elder shared stories of the past with the children.
Ông già làng kể chuyện xưa cho các đứa trẻ.
- 2
The village elder was respected by everyone for his wisdom.
Già làng được mọi người kính trọng vì sự khôn ngoan của ông.
Ghi chú dùng từ già làng
Già làng là người cao tuổi nhất trong cộng đồng, thường giữ vai trò cố vấn hoặc lãnh đạo. Các từ liên quan: 'elder' (người cao tuổi), 'leader' (người lãnh đạo), 'advisor' (người cố vấn).
Video minh hoạ già làng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với già làng
Câu hỏi thường gặp về "già làng"
Già làng tiếng Anh là gì?
Già làng tiếng Anh là "village elder" (danh từ), nghĩa là: Người cao tuổi nhất trong làng, thường giữ vai trò lãnh đạo hoặc cố vấn cộng đồng.
"village elder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"village elder" nghĩa tiếng Việt là "già làng". Già làng là người cao tuổi nhất trong cộng đồng, thường giữ vai trò cố vấn hoặc lãnh đạo.
Phát âm "village elder" như thế nào?
"village elder" có phiên âm IPA /ˈvɪləʤ ˈɛldər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "village elder"?
Ông già làng kể chuyện xưa cho các đứa trẻ. — The village elder shared stories of the past with the children.