Tiếng Việt
Giá sàn tiếng Anh là gì?
giá sàn tiếng Anh là price floor /praɪs flɔr/. Mức giá thấp nhất do chính phủ quy định cho một mặt hàng hoặc dịch vụ, nhằm kiểm soát giá trên thị trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
price floor
Ví dụ câu với giá sàn / price floor
- 1
Chính phủ đặt giá sàn cho sữa để bảo vệ người nông dân.
The government set a price floor for milk to protect farmers.
- 2
Giá sàn khiến các nhà bán lẻ không thể giảm giá xuống dưới mức quy định.
The price floor prevents retailers from lowering prices below the set limit.
Ghi chú dùng từ giá sàn
Giá sàn là mức giá tối thiểu hợp pháp được quy định để bảo vệ người sản xuất hoặc người cung cấp dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'price ceiling' (giá trần), 'minimum wage' (lương tối thiểu), 'market regulation' (quản lý thị trường).
Video minh hoạ giá sàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với giá sàn
Câu hỏi thường gặp về "giá sàn"
Giá sàn tiếng Anh là gì?
Giá sàn tiếng Anh là "price floor" (danh từ), nghĩa là: Mức giá thấp nhất do chính phủ quy định cho một mặt hàng hoặc dịch vụ, nhằm kiểm soát giá trên thị trường.
"price floor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"price floor" nghĩa tiếng Việt là "giá sàn". Giá sàn là mức giá tối thiểu hợp pháp được quy định để bảo vệ người sản xuất hoặc người cung cấp dịch vụ.
Phát âm "price floor" như thế nào?
"price floor" có phiên âm IPA /praɪs flɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "price floor"?
The government set a price floor for milk to protect farmers. — Chính phủ đặt giá sàn cho sữa để bảo vệ người nông dân.