Tiếng Việt
Giá tạm tính tiếng Anh là gì?
giá tạm tính tiếng Anh là Provisional price /prəˈvɪʒənəl praɪs/. Giá ước tính tạm thời chưa chính thức xác nhận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provisional price
Ví dụ câu với giá tạm tính / Provisional price
- 1
Chúng tôi đã nhận được giá tạm tính cho dự án.
We received the provisional price for the project.
- 2
Giá tạm tính có thể thay đổi sau khi thương lượng.
The provisional price may change after negotiations.
Ghi chú dùng từ giá tạm tính
Giá tạm tính là giá ước lượng chưa chính thức, thường dùng trong đàm phán hoặc dự toán. Các thuật ngữ liên quan: 'estimate' (ước lượng), 'quotation' (bảng báo giá), 'final price' (giá cuối cùng).
Video minh hoạ giá tạm tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá tạm tính
Câu hỏi thường gặp về "giá tạm tính"
Giá tạm tính tiếng Anh là gì?
Giá tạm tính tiếng Anh là "Provisional price" (danh từ), nghĩa là: Giá ước tính tạm thời chưa chính thức xác nhận.
"Provisional price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provisional price" nghĩa tiếng Việt là "giá tạm tính". Giá tạm tính là giá ước lượng chưa chính thức, thường dùng trong đàm phán hoặc dự toán.
Phát âm "Provisional price" như thế nào?
"Provisional price" có phiên âm IPA /prəˈvɪʒənəl praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provisional price"?
We received the provisional price for the project. — Chúng tôi đã nhận được giá tạm tính cho dự án.