Tiếng Việt
Gia tộc tiếng Anh là gì?
gia tộc tiếng Anh là clan /klæn/. Gia tộc là một nhóm người có quan hệ họ hàng gần hoặc xa, thường theo dòng họ hoặc dòng dõi, sống chung hoặc có mối liên hệ chặt chẽ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clan
Ví dụ câu với gia tộc / clan
- 1
Gia tộc họ Nguyễn có lịch sử lâu đời ở Việt Nam.
The Nguyen clan has a long history in Vietnam.
- 2
Gia tộc này đã truyền lại truyền thống qua nhiều thế hệ.
This clan has passed down traditions through generations.
Ghi chú dùng từ gia tộc
Gia tộc là một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc họ hàng. Các từ liên quan gồm 'family' (gia đình), 'tribe' ( bộ lạc), 'clan' trong tiếng Anh thể hiện nhóm người có mối liên hệ họ hàng hoặc dòng dõi chung.
Video minh hoạ gia tộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với gia tộc
Câu hỏi thường gặp về "gia tộc"
Gia tộc tiếng Anh là gì?
Gia tộc tiếng Anh là "clan" (danh từ), nghĩa là: Gia tộc là một nhóm người có quan hệ họ hàng gần hoặc xa, thường theo dòng họ hoặc dòng dõi, sống chung hoặc có mối liên hệ chặt chẽ.
"clan" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clan" nghĩa tiếng Việt là "gia tộc". Gia tộc là một nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc họ hàng.
Phát âm "clan" như thế nào?
"clan" có phiên âm IPA /klæn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clan"?
The Nguyen clan has a long history in Vietnam. — Gia tộc họ Nguyễn có lịch sử lâu đời ở Việt Nam.