Tiếng Việt
Giá trị khai giá tiếng Anh là gì?
giá trị khai giá tiếng Anh là Quoted value /kwəʊtɪd ˈvæljuː/. Giá trị được đề cập trong quá trình định giá hoặc thẩm định tài sản hoặc hàng hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quoted value
Ví dụ câu với giá trị khai giá / Quoted value
- 1
The quoted value of the property was higher than expected.
Giá trị khai giá của bất động sản cao hơn mong đợi.
- 2
She checked the quoted value before making the purchase.
Cô ấy kiểm tra giá trị khai giá trước khi mua hàng.
Ghi chú dùng từ giá trị khai giá
Giá trị khai giá là giá trị được đề cập trong quá trình định giá. Các thuật ngữ liên quan: 'valuation' (định giá), 'appraisal' (thẩm định), 'market value' (giá trị thị trường).
Video minh hoạ giá trị khai giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị khai giá
Câu hỏi thường gặp về "giá trị khai giá"
Giá trị khai giá tiếng Anh là gì?
Giá trị khai giá tiếng Anh là "Quoted value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị được đề cập trong quá trình định giá hoặc thẩm định tài sản hoặc hàng hóa.
"Quoted value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quoted value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị khai giá". Giá trị khai giá là giá trị được đề cập trong quá trình định giá.
Phát âm "Quoted value" như thế nào?
"Quoted value" có phiên âm IPA /kwəʊtɪd ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quoted value"?
Giá trị khai giá của bất động sản cao hơn mong đợi. — The quoted value of the property was higher than expected.