Tiếng Việt
Giá trị nghiệm thu tiếng Anh là gì?
giá trị nghiệm thu tiếng Anh là Acceptance value /ækˈsɛptəns ˈvæljuː/. Giá trị xác định qua quá trình nghiệm thu để chấp nhận hoặc từ chối một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Acceptance value
Ví dụ câu với giá trị nghiệm thu / Acceptance value
- 1
Giá trị nghiệm thu của dự án đã được xác định rõ ràng trong hợp đồng.
The acceptance value of the project was clearly defined in the contract.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra giá trị nghiệm thu trước khi bàn giao sản phẩm.
We need to verify the acceptance value before handing over the product.
Ghi chú dùng từ giá trị nghiệm thu
Giá trị nghiệm thu là mức độ chấp nhận được của sản phẩm sau khi kiểm tra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'kiểm thử' (testing), 'chấp nhận' (acceptance), 'đánh giá' (evaluation).
Video minh hoạ giá trị nghiệm thu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị nghiệm thu
Câu hỏi thường gặp về "giá trị nghiệm thu"
Giá trị nghiệm thu tiếng Anh là gì?
Giá trị nghiệm thu tiếng Anh là "Acceptance value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị xác định qua quá trình nghiệm thu để chấp nhận hoặc từ chối một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"Acceptance value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Acceptance value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị nghiệm thu". Giá trị nghiệm thu là mức độ chấp nhận được của sản phẩm sau khi kiểm tra.
Phát âm "Acceptance value" như thế nào?
"Acceptance value" có phiên âm IPA /ækˈsɛptəns ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Acceptance value"?
The acceptance value of the project was clearly defined in the contract. — Giá trị nghiệm thu của dự án đã được xác định rõ ràng trong hợp đồng.