Tiếng Việt
Giá trị sản xuất tiếng Anh là gì?
giá trị sản xuất tiếng Anh là Production value /prəˈdʌkʃən ˈvæljuː/. Giá trị tổng hợp của hàng hóa hoặc dịch vụ được tạo ra trong quá trình sản xuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Production value
Ví dụ câu với giá trị sản xuất / Production value
- 1
Giá trị sản xuất của công ty tăng lên sau khi mở rộng quy mô.
The company's production value increased after expanding its scale.
- 2
Chúng ta cần nâng cao giá trị sản xuất để cạnh tranh trên thị trường.
We need to enhance our production value to compete in the market.
Ghi chú dùng từ giá trị sản xuất
Giá trị sản xuất thể hiện quy mô và hiệu quả của hoạt động sản xuất. Các thuật ngữ liên quan gồm 'productivity' (năng suất), 'output' (sản lượng), và 'efficiency' (hiệu quả).
Video minh hoạ giá trị sản xuất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá trị sản xuất
Câu hỏi thường gặp về "giá trị sản xuất"
Giá trị sản xuất tiếng Anh là gì?
Giá trị sản xuất tiếng Anh là "Production value" (danh từ), nghĩa là: Giá trị tổng hợp của hàng hóa hoặc dịch vụ được tạo ra trong quá trình sản xuất.
"Production value" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Production value" nghĩa tiếng Việt là "giá trị sản xuất". Giá trị sản xuất thể hiện quy mô và hiệu quả của hoạt động sản xuất.
Phát âm "Production value" như thế nào?
"Production value" có phiên âm IPA /prəˈdʌkʃən ˈvæljuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Production value"?
The company's production value increased after expanding its scale. — Giá trị sản xuất của công ty tăng lên sau khi mở rộng quy mô.